dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

c^

  • ««
  • «
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • »
  • »»

Words Containing "c^"

cảnh tầm sâu
canh tàn
canh tân
cánh tay
cánh thẳng
cành thiên hương
canh thiếp
Canh Thuận
Cảnh Thuỵ
canh ti
Cảnh Tiên
cảnh tình
cảnh tỉnh
cánh trả
cạnh tranh
cảnh trí
canh tuần
cảnh tượng
cá nhụ
cận huống
cánh úp
Cấn Hữu
cảnh vật
cánh vảy
cảnh vệ
Canh Vinh
cảnh vực
cân đĩa
cận địa
cà niễng
can-kê
cặn kẽ
can ke
cân kẹo
cạn khan
Cán Khê
càn khôn
cần kiệm
cận kim
cần kíp
cận lai
cận lâm sàng
cần lao
cận lao
can liên (liên can)
Can Lộc
cạn lời
cân lực
cần mẫn
Cán Mã Pờ
cẩn mật
cắn màu
cân móc hàm
cân nặng
cân não
can ngăn
căn nguyên
cân nhắc
cẳn nhẳn
cằn nhằn
cận nhật
cận nhiệt đới
cân đo
ca-nô
ca nô
cá nóc
cân đối
ca-nông
can phạm
can qua
cân quắc
cản quang
càn quấy
càn quét
cắn răng
cận răng
càn rỡ
cắn rứt
cần sa
cận sản
căn số
cán sự
cân ta
cần ta
cẩn tắc
can táo
cần tây
cân tây
cấn thai
cẩn thận
  • ««
  • «
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...